gạo tám thơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gạo quý, có hạt nhỏ, dẻo và đặc biệt có mùi thơm đặc trưng: "gạo tám thơm" là tên gọi một giống lúa/gạo nổi tiếng của Việt Nam, thường được trồng ở các vùng đồng bằng Bắc Bộ, cho hạt gạo trắng ngần, thơm dịu và cơm dẻo, ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơm nấu từ gạo tám thơm có hương vị rất đặc biệt.
- Bà tôi thích mua gạo tám thơm về nấu cơm vào những dịp lễ Tết.
- Gạo tám thơm là một trong những đặc sản nông nghiệp của đồng bằng sông Hồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạo tám thơm" thường được dùng như một danh từ ghép cố định để chỉ chính xác giống gạo này. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về ẩm thực, đặc sản vùng miền, hoặc chất lượng lương thực.
- Nhà hàng này tự hào phục vụ cơm nấu từ gạo tám thơm chính hiệu.
- Nét tinh túy của ẩm thực Hà Nội có phần đóng góp không nhỏ của hạt gạo tám thơm.
Biến thể và từ gần giống
- Gạo tám: Tên gọi tắt, thông dụng hơn, nhưng có thể chỉ chung các loại gạo hạt nhỏ, không nhất thiết phải có mùi thơm nổi bật như "gạo tám thơm".
- Gạo thơm: Từ chung để chỉ các loại gạo có mùi thơm, như Jasmine, Basmati... "Gạo tám thơm" là một loại cụ thể trong nhóm "gạo thơm" của Việt Nam.
- Gạo đặc sản: Cụm từ rộng hơn, có thể bao hàm "gạo tám thơm" cùng các loại gạo ngon, quý khác.
Từ đồng nghĩa
- Gạo tám (trong nhiều ngữ cảnh, đây có thể được coi là từ đồng nghĩa, nhưng thực tế "gạo tám thơm" là một giống cụ thể, chất lượng cao).
- Gạo ngon (cách gọi chung, không đặc tả).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Thơm như cơm gạo tám": Thành ngữ/cách so sánh dân gian dùng để chỉ mùi thơm ngát, hấp dẫn, thường là của cơm mới.
- Căn bếp nhỏ tỏa ra mùi thơm như cơm gạo tám.
- "Quý như gạo tám thơm": Cách nói ví von nhấn mạnh giá trị và sự quý giá.
- Tình nghĩa anh em còn quý hơn cả gạo tám thơm.
- Thứ gạo nhỏ hạt và thơm.